開口度 khai khẩu độ Hán Việt: khai khẩu độ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 口 (khẩu) + 度 (độ)Hán Việtkhai khẩu độCấu tạo開 + 口 + 度 · khai + khẩu + độ nghĩa thành phần: khai + khẩu + độ Nghĩa EngCihui 開口度 āikǒudù n. <lg.> aperture