開口條 khai khẩu điều Hán Việt: khai khẩu điều Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 口 (khẩu) + 條 (điều)Hán Việtkhai khẩu điềuCấu tạo開 + 口 + 條 · khai + khẩu + điều nghĩa thành phần: khai + khẩu + điều Nghĩa EngCihui tear strip