開口跳

kāi kǒu tiào khai khẩu khiêu

Hán Việt: khai khẩu khiêu · Pinyin: kāi kǒu tiào

Tổng quan

vai hề võ

Cấu tạo: (khai) + (khẩu) + (khiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vai hề võ
  • Cihui vai hề võ (trong hí khúc)。武丑的別名。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戲劇中的武丑,開口說話清楚有力,又擅長翻跳武藝,故稱為「開口跳」。《官場現形記》第一八回:「幸虧其中有一個唱開口跳的小丑,本事高強,攀著柱子爬了上去,左一拉,右一拉,才算把彩綢扯下,餘火撲滅。」

Eng

  • Cihui 開口跳 āikǒutiào n. clown skilled in martial arts