開口閉口

khai khẩu bế khẩu

Hán Việt: khai khẩu bế khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (khẩu) + (bế) + (khẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表示人不斷叨念一事。《文明小史》第二三回:「又同他講了些新理,開口閉口的幾個新名詞,華甫一一領略。」

Eng

  • Cihui 開口閉口 āikǒubìkǒu v.p. 1. whenever one speaks 2. say the same thing again and again