開吃吧 kāi chī bā · khai cật ba Hán Việt: khai cật ba · Pinyin: kāi chī bā Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 吃 (cật) + 吧 (ba)Pinyinkāi chī bāHán Việtkhai cật baCấu tạo開 + 吃 + 吧 · khai + cật + ba nghĩa thành phần: khai + cật + ba