開喉頓嗓 kāi hóu dùn sǎng · khai hầu đốn tảng Hán Việt: khai hầu đốn tảng · Pinyin: kāi hóu dùn sǎng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 喉 (hầu) + 頓 (đốn) + 嗓 (tảng)Pinyinkāi hóu dùn sǎngHán Việtkhai hầu đốn tảngCấu tạo開 + 喉 + 頓 + 嗓 · khai + hầu + đốn + tảng nghĩa thành phần: khai + hầu + đốn + tảng