開塞露 kāi sài lù · khai tắc lộ Hán Việt: khai tắc lộ · Pinyin: kāi sài lù Tổng quan glycerin enema Cấu tạo: 開 (khai) + 塞 (tắc) + 露 (lộ)Pinyinkāi sài lùHán Việtkhai tắc lộCấu tạo開 + 塞 + 露 · khai + tắc + lộ nghĩa thành phần: khai + tắc + lộ Nghĩa EngCC-CEDICT glycerin enemaCihui glycerin enema