開外掛

kāi wài guà khai ngoại quải

Hán Việt: khai ngoại quải · Pinyin: kāi wài guà

Tổng quan

xem 開掛|开挂

Cấu tạo: (khai) + (ngoại) + (quải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 開掛|开挂

Eng

  • CC-CEDICT see 開掛|开挂[kai1 gua4]
  • Cihui see 開掛|开挂