開始時 khai thủy thì Hán Việt: khai thủy thì Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 時 (thì)Hán Việtkhai thủy thìCấu tạo開 + 始 + 時 · khai + thủy + thì nghĩa thành phần: khai + thủy + thì Nghĩa EngCihui at the start