開始者

kāi shǐ zhě khai thủy giả

Hán Việt: khai thủy giả · Pinyin: kāi shǐ zhě

Tổng quan

người mở, vật để mở, cái mở (hộp, nút chai...), (thể dục,thể thao) cuộc đấu mở màn

Cấu tạo: (khai) + (thủy) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người mở, vật để mở, cái mở (hộp, nút chai...), (thể dục,thể thao) cuộc đấu mở màn