開展度 khai triển độ Hán Việt: khai triển độ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 展 (triển) + 度 (độ)Hán Việtkhai triển độCấu tạo開 + 展 + 度 · khai + triển + độ nghĩa thành phần: khai + triển + độ Nghĩa EngCihui 開展度 āizhǎndù n. <lg.> degree of opening