開工率 khai công suất Hán Việt: khai công suất Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 工 (công) + 率 (suất)Hán Việtkhai công suấtCấu tạo開 + 工 + 率 · khai + công + suất nghĩa thành phần: khai + công + suất Nghĩa EngCihui 開工率 āigōnglǜ n. utilization of capacity