開市價 kāi shì jià · khai thị giá Hán Việt: khai thị giá · Pinyin: kāi shì jià Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 市 (thị) + 價 (giá)Pinyinkāi shì jiàHán Việtkhai thị giáCấu tạo開 + 市 + 價 · khai + thị + giá nghĩa thành phần: khai + thị + giá