開幕辭 kāi mù cí · khai mạc từ Hán Việt: khai mạc từ · Pinyin: kāi mù cí Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 幕 (mạc) + 辭 (từ)Pinyinkāi mù cíHán Việtkhai mạc từCấu tạo開 + 幕 + 辭 · khai + mạc + từ nghĩa thành phần: khai + mạc + từ