開平方
khai bình phương
Hán Việt: khai bình phương
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 求取某數字平方根的方法。如16的開平方為正負4,49的開平方正負7。也稱為「開平方法」。
Eng
- Cihui 開平方 āipíngfāng n. <math.> extraction of the square root
Hán Việt: khai bình phương