開庭日 khai đình nhật Hán Việt: khai đình nhật Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 庭 (đình) + 日 (nhật)Hán Việtkhai đình nhậtCấu tạo開 + 庭 + 日 · khai + đình + nhật nghĩa thành phần: khai + đình + nhật Nghĩa EngCihui term day