開心丸 kāi xīn wán · khai tâm hoàn Hán Việt: khai tâm hoàn · Pinyin: kāi xīn wán Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 心 (tâm) + 丸 (hoàn)Pinyinkāi xīn wánHán Việtkhai tâm hoànCấu tạo開 + 心 + 丸 · khai + tâm + hoàn nghĩa thành phần: khai + tâm + hoàn Nghĩa EngCihui 開心丸 āixīnwán n. comforting remarks M:¹kē