開懷兒 kāi huái ér · khai hoài nhi Hán Việt: khai hoài nhi · Pinyin: kāi huái ér Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 懷 (hoài) + 兒 (nhi)Pinyinkāi huái érHán Việtkhai hoài nhiCấu tạo開 + 懷 + 兒 · khai + hoài + nhi nghĩa thành phần: khai + hoài + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 北方方言。指婦人第一次生產。EngCihui 開懷兒 āihuáir ►See kāihuái