開拓史 khai thác sử Hán Việt: khai thác sử Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 拓 (thác) + 史 (sử)Hán Việtkhai thác sửCấu tạo開 + 拓 + 史 · khai + thác + sử nghĩa thành phần: khai + thác + sử Nghĩa EngCihui 開拓史 āituòshǐ n. history of pioneering/development M:²bù