開拓地

khai thác địa

Hán Việt: khai thác địa

Tổng quan

đất lấn biển (ở Hà lan)

Cấu tạo: (khai) + (thác) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đất lấn biển (ở Hà lan)

ja

  • JMdict reclaimed land|cleared land|area opened for development