開拓性
khai thác tính
Hán Việt: khai thác tính · Pinyin: kāi tuò xìng
Tổng quan
tính tiên phong | đột phá
Nghĩa
Việt
- Cihui tính tiên phong | đột phá
Eng
- CC-CEDICT pioneering|groundbreaking
- Cihui pioneering; groundbreaking