開拓者

kāi tuò zhě khai thác giả

Hán Việt: khai thác giả · Pinyin: kāi tuò zhě

Tổng quan

người tiên phong

Cấu tạo: (khai) + (thác) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tiên phong

Eng

  • CC-CEDICT pioneer
  • Cihui pioneer

ja

  • JMdict pioneer|settler|colonist