開放帶 khai phóng đái Hán Việt: khai phóng đái Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 放 (phóng) + 帶 (đái)Hán Việtkhai phóng đáiCấu tạo開 + 放 + 帶 · khai + phóng + đái nghĩa thành phần: khai + phóng + đái Nghĩa EngCihui 開放帶 āifàngdài n. area empowered to make trading decisions