開放社會 kāi fàng shè huì · khai phóng xã hội Hán Việt: khai phóng xã hội · Pinyin: kāi fàng shè huì Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 放 (phóng) + 社 (xã) + 會 (hội)Pinyinkāi fàng shè huìHán Việtkhai phóng xã hộiCấu tạo開 + 放 + 社 + 會 · khai + phóng + xã + hội nghĩa thành phần: khai + phóng + xã + hội