開明獸 kāi míng shòu · khai minh thú Hán Việt: khai minh thú · Pinyin: kāi míng shòu Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 明 (minh) + 獸 (thú)Pinyinkāi míng shòuHán Việtkhai minh thúCấu tạo開 + 明 + 獸 · khai + minh + thú nghĩa thành phần: khai + minh + thú