開春兒 khai xuân nhi Hán Việt: khai xuân nhi Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 春 (xuân) + 兒 (nhi)Hán Việtkhai xuân nhiCấu tạo開 + 春 + 兒 · khai + xuân + nhi nghĩa thành phần: khai + xuân + nhi Nghĩa EngCihui 開春兒 āichūnr ►See kāichūn