開會禮 khai hội lễ Hán Việt: khai hội lễ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 會 (hội) + 禮 (lễ)Hán Việtkhai hội lễCấu tạo開 + 會 + 禮 · khai + hội + lễ nghĩa thành phần: khai + hội + lễ Nghĩa EngCihui 開會禮 āihuìlǐ n. ceremony for opening a meeting