開松機 khai tùng ki Hán Việt: khai tùng ki Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 松 (tùng) + 機 (ki)Hán Việtkhai tùng kiCấu tạo開 + 松 + 機 · khai + tùng + ki nghĩa thành phần: khai + tùng + ki Nghĩa EngCihui willey