開條兒 khai điều nhi Hán Việt: khai điều nhi Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 條 (điều) + 兒 (nhi)Hán Việtkhai điều nhiCấu tạo開 + 條 + 兒 · khai + điều + nhi nghĩa thành phần: khai + điều + nhi Nghĩa EngCihui 開條兒 āitiáor ►See kāitiáo