開業的 khai nghiệp đích Hán Việt: khai nghiệp đích Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 業 (nghiệp) + 的 (đích)Hán Việtkhai nghiệp đíchCấu tạo開 + 業 + 的 · khai + nghiệp + đích nghĩa thành phần: khai + nghiệp + đích Nghĩa EngCihui practising