开权显实

khai quyền hiển thật

Hán Việt: khai quyền hiển thật

Tổng quan

khai quyền hiển thật (術語)法華一部之說相。見開顯條。☸

Cấu tạo: (khai) + (quyền) + (hiển) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khai quyền hiển thật (術語)法華一部之說相。見開顯條。☸