開步走 khai bộ tẩu Hán Việt: khai bộ tẩu Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 步 (bộ) + 走 (tẩu)Hán Việtkhai bộ tẩuCấu tạo開 + 步 + 走 · khai + bộ + tẩu nghĩa thành phần: khai + bộ + tẩu Nghĩa EngCihui 開步走 āibù zǒu v.p. stride