開氣兒 kāi qì ér · khai khí nhi Hán Việt: khai khí nhi · Pinyin: kāi qì ér Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 氣 (khí) + 兒 (nhi)Pinyinkāi qì érHán Việtkhai khí nhiCấu tạo開 + 氣 + 兒 · khai + khí + nhi nghĩa thành phần: khai + khí + nhi