開氣袍 kāi qì páo · khai khí bào Hán Việt: khai khí bào · Pinyin: kāi qì páo Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 氣 (khí) + 袍 (bào)Pinyinkāi qì páoHán Việtkhai khí bàoCấu tạo開 + 氣 + 袍 · khai + khí + bào nghĩa thành phần: khai + khí + bào