開水壺

kāi shuǐ hú khai thủy hồ

Hán Việt: khai thủy hồ · Pinyin: kāi shuǐ hú

Tổng quan

ấm đun nước

Cấu tạo: (khai) + (thủy) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấm đun nước

Eng

  • CC-CEDICT kettle
  • Cihui kettle