開水犀 kāi shuǐ xī · khai thủy tê Hán Việt: khai thủy tê · Pinyin: kāi shuǐ xī Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 水 (thủy) + 犀 (tê)Pinyinkāi shuǐ xīHán Việtkhai thủy têCấu tạo開 + 水 + 犀 · khai + thủy + tê nghĩa thành phần: khai + thủy + tê