開洋葷

kāi yáng hūn khai dương huân

Hán Việt: khai dương huân · Pinyin: kāi yáng hūn

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (dương) + (huân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 第一次吃西餐。後泛指初次接觸外國的新鮮事物。如:「拗不過我一再的要求,父親終於答應帶我到西餐廳去開洋葷。」

Eng

  • Cihui 開洋葷 āi yánghūn v.p. taste foreign food; experience sth. exotic