開炮者

khai pháo giả

Hán Việt: khai pháo giả

Tổng quan

người đốt, người bắn súng, người châm ngòi nổ; máy châm ngòi nổ

Cấu tạo: (khai) + (pháo) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đốt, người bắn súng, người châm ngòi nổ; máy châm ngòi nổ