開炸瓶

khai tạc bình

Hán Việt: khai tạc bình

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (tạc) + (bình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開炸瓶 āizhàpíng n. <topo.> grenade M:¹kē