開瓶費

kāi píng fèi khai bình phí

Hán Việt: khai bình phí · Pinyin: kāi píng fèi

Tổng quan

phí mở chai

Cấu tạo: (khai) + (bình) + (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phí mở chai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 餐館裡幫客人開酒瓶的服務費。

Eng

  • CC-CEDICT corkage fee
  • Cihui corkage fee