开甘露门 khai cam lộ môn Hán Việt: khai cam lộ môn Tổng quan khai cam lộ môn (術語)施餓鬼也。☸ Cấu tạo: 开 (khai) + 甘 (cam) + 露 (lộ) + 门 (môn)Hán Việtkhai cam lộ mônCấu tạo开 + 甘 + 露 + 门 · khai + cam + lộ + môn nghĩa thành phần: khai + cam + lộ + môn Nghĩa ViệtCihui khai cam lộ môn (術語)施餓鬼也。☸