開立方

khai lập phương

Hán Việt: khai lập phương

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (lập) + (phương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 求取某數字立方根的方法。如8開立方為2,27開立方為3。

Eng

  • Cihui 開立方 āilìfāng n. <math.> extraction of cubic root