開端者

khai đoan giả

Hán Việt: khai đoan giả

Tổng quan

người ra lệnh xuất phát (một cuộc đua), đấu thủ xuất phát trong cuộc đua, (kỹ thuật) nhân viên điều độ, (kỹ thuật) bộ khởi động

Cấu tạo: (khai) + (đoan) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ra lệnh xuất phát (một cuộc đua), đấu thủ xuất phát trong cuộc đua, (kỹ thuật) nhân viên điều độ, (kỹ thuật) bộ khởi động