開紅燈

khai hồng đăng

Hán Việt: khai hồng đăng

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (hồng) + (đăng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區比喻設置障礙,製造困難。

Eng

  • Cihui 開紅燈 āi hóngdēng v.o. 1. give the red light to a project 2. create obstacles 3. get a grade of F