開緑燈 kāi lǜ dēng · khai lục đăng Hán Việt: khai lục đăng · Pinyin: kāi lǜ dēng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 緑 (lục) + 燈 (đăng)Pinyinkāi lǜ dēngHán Việtkhai lục đăngCấu tạo開 + 緑 + 燈 · khai + lục + đăng nghĩa thành phần: khai + lục + đăng