開罐器

kāi guàn qì khai quán khí

Hán Việt: khai quán khí · Pinyin: kāi guàn qì

Tổng quan

người mở, vật để mở, cái mở (hộp, nút chai...), (thể dục,thể thao) cuộc đấu mở màn

Cấu tạo: (khai) + (quán) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người mở, vật để mở, cái mở (hộp, nút chai...), (thể dục,thể thao) cuộc đấu mở màn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來開啟罐頭的器具。如:「他用開罐器打開一個鳳梨罐頭。」

Eng

  • CC-CEDICT can opener
  • Cihui can opener
  • Cihui 開罐器 āiguànqì n. can opener M:¹bǎ/ge