開聽刀 khai thính đao Hán Việt: khai thính đao Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 聽 (thính) + 刀 (đao)Hán Việtkhai thính đaoCấu tạo開 + 聽 + 刀 · khai + thính + đao nghĩa thành phần: khai + thính + đao Nghĩa EngCihui 開聽刀 āitīngdāo n. can opener M:¹bǎ