開胃品 kāi wèi pǐn · khai vị phẩm Hán Việt: khai vị phẩm · Pinyin: kāi wèi pǐn Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 胃 (vị) + 品 (phẩm)Pinyinkāi wèi pǐnHán Việtkhai vị phẩmCấu tạo開 + 胃 + 品 · khai + vị + phẩm nghĩa thành phần: khai + vị + phẩm