開胸刀 khai hung đao Hán Việt: khai hung đao Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 胸 (hung) + 刀 (đao)Hán Việtkhai hung đaoCấu tạo開 + 胸 + 刀 · khai + hung + đao nghĩa thành phần: khai + hung + đao Nghĩa EngCihui thoracotome