開航日 khai hàng nhật Hán Việt: khai hàng nhật Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 航 (hàng) + 日 (nhật)Hán Việtkhai hàng nhậtCấu tạo開 + 航 + 日 · khai + hàng + nhật nghĩa thành phần: khai + hàng + nhật Nghĩa EngCihui 開航日 āihángrì n. sailing day